Tomce Grozdanovski
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomce Grozdanovski |
| Ngày sinh | 14/03/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Concordia Chiajna |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Sileks | Concordia Chiajna | Free Transfer | - |
| 11/09/2024 | Rabotnicki | Sileks | Free Transfer | - |
| 12/07/2023 | Zlaté Moravce | Rabotnicki | Free Transfer | - |
| 10/01/2022 | Dugopolje | Zlaté Moravce | End of loan | - |
| 08/09/2021 | Zlaté Moravce | Dugopolje | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sileks | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sileks | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rabotnicki | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rabotnicki | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | North Macedonia | UEFA Nations League | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | North Macedonia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |