Tome Kitanovski

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tome Kitanovski |
| Ngày sinh | 21/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Favoritner AC, Voska Sport, Mauerwerk |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Voska Sport | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Voska Sport | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sloboda Užice | Hạng Nhất Serbia | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Voska Sport | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Struga | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Shkupi | Europa Conference League | 33 | - | - | - | - |