Tomoki Hayakawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomoki Hayakawa |
| Ngày sinh | 03/03/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kashima Antlers |
| Hợp đồng đến | 31/01/2025 |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2021 | Meiji University | Kashima Antlers | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kashima Antlers | VĐQG Nhật Bản | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Kashima Antlers | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Kashima Antlers | Cúp Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Kashima Antlers | VĐQG Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Kashima Antlers | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |