Tomoya Inukai
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomoya Inukai |
| Ngày sinh | 12/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kashiwa Reysol |
| Hợp đồng đến | 31/01/2025 |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2024 | Urawa Reds | Kashiwa Reysol | Transfer | - |
| 31/01/2024 | Kashiwa Reysol | Urawa Reds | End of loan | - |
| 24/07/2023 | Urawa Reds | Kashiwa Reysol | Loan | - |
| 09/01/2022 | Kashima Antlers | Urawa Reds | Transfer | - |
| 06/01/2018 | Shimizu S-Pulse | Kashima Antlers | Transfer | - |
| 31/01/2015 | Matsumoto Yamaga | Shimizu S-Pulse | End of loan | - |
| 26/06/2013 | Shimizu S-Pulse | Matsumoto Yamaga | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kashiwa Reysol | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Kashiwa Reysol | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Kashiwa Reysol | Cúp Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Kashiwa Reysol | VĐQG Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Kashiwa Reysol | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Kashiwa Reysol | Cúp Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |