Tomoya Osawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomoya Osawa |
| Ngày sinh | 06/09/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Omiya Ardija |
| Số áo | 49 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Zweigen Kanazawa | Omiya Ardija | End of loan | - |
| 01/02/2025 | Omiya Ardija | Zweigen Kanazawa | Loan | - |
| 31/01/2023 | Ehime | Omiya Ardija | End of loan | - |
| 01/02/2022 | Omiya Ardija | Ehime | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Zweigen Kanazawa | Hạng Ba Nhật Bản | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Zweigen Kanazawa | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 49 | - | - | - | - |
| 2025 | Zweigen Kanazawa | Cúp Nhật Bản | 49 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Hạng Ba Nhật Bản | 49 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |