Tomoyuki Doi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tomoyuki Doi |
| Ngày sinh | 24/09/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | BG Pathum United |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Geylang International | BG Pathum United | Free Transfer | - |
| 18/01/2024 | TBC | Geylang International | Transfer | - |
| 29/01/2023 | Fujieda MYFC | Bylis Ballsh | Free Transfer | - |
| 13/01/2022 | Hougang United | Fujieda MYFC | Free Transfer | - |
| 13/01/2021 | Albirex Niigata S | Hougang United | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | BG Pathum United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Geylang International | Cúp Quốc Gia Singapore | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Geylang International | VĐQG Singapore | - | 44 | 4 | - | 1 |
| 2023 | Geylang International | Cúp Quốc Gia Singapore | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bylis Ballsh | VĐQG Albania | 90 | - | - | - | - |
| 2022 | Fujieda MYFC | Hạng Ba Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |