Tonći Mujan

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tonći Mujan |
| Ngày sinh | 19/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Solin |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2025 | TBC | Solin | Transfer | - |
| 01/07/2025 | Posusje | TBC | Transfer | - |
| 30/01/2025 | Velez | Posusje | Free Transfer | - |
| 01/07/2024 | Budućnost | Velez | Free Transfer | - |
| 07/08/2023 | Wadi Degla | Budućnost | Free Transfer | - |
| 30/01/2023 | Hà Nội | Wadi Degla | Free Transfer | - |
| 22/07/2022 | Siroki Brijeg | Hà Nội | Free Transfer | - |
| 25/08/2021 | Domžale | Siroki Brijeg | Free Transfer | - |
| 30/06/2021 | Aluminij | Domžale | End of loan | - |
| 12/02/2021 | Domžale | Aluminij | Loan | - |
| 03/08/2020 | Ümraniyespor | Domžale | End of loan | - |
| 29/01/2020 | Domžale | Ümraniyespor | Loan | - |
| 05/07/2018 | Krško | Domžale | Transfer | - |
| 06/02/2017 | Hajduk Split | Krško | Free Transfer | - |
| 30/07/2014 | Deportivo La Coruña II | Hajduk Split | End of loan | - |
| 07/02/2014 | Hajduk Split | Deportivo La Coruña II | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Posusje | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Velez | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Velez | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Posusje | Cúp Quốc Gia Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Budućnost | Giao Hữu CLB | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Budućnost | Cúp Quốc Gia Montenegro | 11 | - | - | - | - |