Topi Pasi

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Topi Pasi |
| Ngày sinh | 23/05/1996 (30 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KäPa |
| Số áo | 25 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | KäPa | TBC | Transfer | - |
| 15/01/2024 | HIFK | KäPa | Free Transfer | - |
| 27/01/2023 | PEPO | HIFK | Free Transfer | - |
| 03/01/2022 | JIPPO | PEPO | Free Transfer | - |
| 01/01/2020 | PeKa | JIPPO | Free Transfer | - |
| 01/01/2019 | KTP | PeKa | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | KäPa | Hạng Hai Phần Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2023 | HIFK | Hạng Hai Phần Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2022 | PEPO | Hạng Hai Phần Lan | 6 | - | - | - | - |
| 2021 | JIPPO | Hạng Hai Phần Lan | 4 | - | - | - | - |