Tornike Kirkitadze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tornike Kirkitadze |
| Ngày sinh | 23/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo Batumi |
| Số áo | 31 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Dinamo Tbilisi | Dinamo Batumi | Free Transfer | - |
| 05/01/2022 | Lokomotivi Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Free Transfer | - |
| 01/01/2019 | Rustavi | Lokomotivi Tbilisi | Free Transfer | - |
| 01/07/2017 | Sioni | Rustavi | Free Transfer | - |
| 01/01/2017 | Dinamo Tbilisi | Sioni | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dinamo Batumi | VĐQG Georgia | - | 1 | 5 | - | 1 |
| 2025 | Dinamo Batumi | VĐQG Georgia | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Batumi | C1 Châu Âu | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Batumi | Europa Conference League | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Tbilisi | Europa Conference League | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Tbilisi | VĐQG Georgia | 31 | - | - | - | - |