Toru Takagiwa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Toru Takagiwa |
| Ngày sinh | 15/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Imabari |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | JEF United | Imabari | Transfer | - |
| 01/02/2024 | Tokyo Verdy | JEF United | Free Transfer | - |
| 31/01/2024 | Iwaki | Tokyo Verdy | End of loan | - |
| 01/02/2023 | Tokyo Verdy | Iwaki | Loan | - |
| 01/02/2022 | Shimizu S-Pulse | Tokyo Verdy | Free Transfer | - |
| 31/01/2022 | V-Varen Nagasaki | Shimizu S-Pulse | End of loan | - |
| 01/02/2020 | Shimizu S-Pulse | V-Varen Nagasaki | Loan | - |
| 31/01/2019 | JEF United | Shimizu S-Pulse | End of loan | - |
| 05/03/2018 | Shimizu S-Pulse | JEF United | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Imabari | Hạng Hai Nhật Bản | 71 | - | - | - | - |
| 2025 | Imabari | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 71 | - | - | - | - |
| 2025 | Imabari | Cúp Nhật Bản | 71 | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Hạng Hai Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |