Toshiki Takahashi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Toshiki Takahashi |
| Ngày sinh | 20/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shimizu S-Pulse |
| Số áo | 38 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2025 | Urawa Reds | Shimizu S-Pulse | Transfer | - |
| 31/01/2025 | Yokohama | Urawa Reds | End of loan | - |
| 25/03/2024 | Urawa Reds | Yokohama | Loan | - |
| 09/01/2023 | Roasso Kumamoto | Urawa Reds | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Urawa Reds | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Shimizu S-Pulse | VĐQG Nhật Bản | - | 5 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Urawa Reds | FIFA Club World Cup | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Urawa Reds | VĐQG Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama | Hạng Hai Nhật Bản | 38 | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |