Toshio Shimakawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Toshio Shimakawa |
| Ngày sinh | 28/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sagamihara |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Taichung Futuro | Sagamihara | Free Transfer | - |
| 08/01/2024 | Sagan Tosu | Tokushima Vortis | Free Transfer | - |
| 09/01/2021 | Oita Trinita | Sagan Tosu | Free Transfer | - |
| 01/01/2019 | Ventforet Kofu | Oita Trinita | Free Transfer | - |
| 01/02/2017 | Renofa Yamaguchi | Ventforet Kofu | Transfer | - |
| 31/01/2017 | Tochigi | Renofa Yamaguchi | End of loan | - |
| 26/07/2016 | Renofa Yamaguchi | Tochigi | Loan | - |
| 05/01/2016 | Blaublitz Akita | Renofa Yamaguchi | Transfer | - |
| 01/01/2014 | Vegalta Sendai | Blaublitz Akita | Transfer | - |
| 31/12/2013 | Blaublitz Akita | Vegalta Sendai | End of loan | - |
| 25/06/2013 | Vegalta Sendai | Blaublitz Akita | Loan | - |
| 31/12/2012 | Blaublitz Akita | Vegalta Sendai | End of loan | - |
| 14/07/2012 | Vegalta Sendai | Blaublitz Akita | Loan | - |
| 13/07/2012 | Tokyo Verdy | Vegalta Sendai | End of loan | - |
| 08/01/2012 | Vegalta Sendai | Tokyo Verdy | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sagamihara | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Sagamihara | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Sagamihara | Cúp Nhật Bản | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Tokushima Vortis | Hạng Hai Nhật Bản | 27 | - | - | - | - |
| 2023 | Sagan Tosu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | Sagan Tosu | VĐQG Nhật Bản | 4 | - | - | - | - |