Toshiyuki Takagi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Toshiyuki Takagi |
| Ngày sinh | 25/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | JEF United |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2022 | Cerezo Osaka | JEF United | Free Transfer | - |
| 06/01/2018 | Urawa Reds | Cerezo Osaka | Free Transfer | - |
| 01/01/2015 | Shimizu S-Pulse | Urawa Reds | Transfer | - |
| 01/01/2011 | Tokyo Verdy | Shimizu S-Pulse | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | JEF United | Hạng Hai Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | JEF United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | JEF United | Hạng Hai Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2022 | JEF United | Hạng Hai Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |