Trần Danh Trung (sinh ngày 3 tháng 10 năm 2000) là tiền đạo tài năng người Việt Nam hiện đang thi đấu cho câu lạc bộ Viettel. Anh nổi bật với những thành tích ấn tượng ở các giải trẻ, từng đoạt danh hiệu vua phá lưới giải Vô địch U-19 Quốc gia 2017 và giải vô địch U-22 Đông Nam Á 2019, đồng thời giành huy chương đồng cùng U-22 Việt Nam.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Trung tâm đào tạo bóng đá Viettel
Trần Danh Trung bắt đầu hành trình bóng đá từ năm 11 tuổi tại Trung tâm đào tạo bóng đá Viettel. Đây chính là nơi ươm mầm và phát triển tài năng của anh từ những ngày đầu.
U-19 Viettel
Tại giải Vô địch U-19 Quốc gia 2017, Danh Trung đã có màn thể hiện xuất sắc khi trở thành vua phá lưới với 6 bàn thắng, góp phần giúp U-19 Viettel đạt được vị trí đồng hạng ba.
Câu lạc bộ Huế
Năm 2019, Danh Trung gia nhập câu lạc bộ Huế theo dạng cho mượn và có màn thể hiện ấn tượng với 8 bàn thắng sau 11 lần ra sân.
Viettel
Sau kế hoạch sang câu lạc bộ FC Ryukyu của J2 League bị đổ vỡ do đại dịch COVID-19 năm 2021, Trần Danh Trung đã trở lại Viettel và tiếp tục sự nghiệp tại đây.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
U-22 Việt Nam
Danh Trung có màn thể hiện đáng chú ý tại giải vô địch U-22 Đông Nam Á 2019, khi anh giành danh hiệu vua phá lưới với 3 bàn thắng và giành huy chương đồng cùng U-22 Việt Nam.
U-23 Việt Nam
Năm 2019, Trần Danh Trung lần đầu được triệu tập lên U-23 Việt Nam và tham dự vòng loại U-23 châu Á 2020.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Trần Danh Trung sở hữu khả năng dứt điểm sắc bén, được chứng minh qua những danh hiệu vua phá lưới ở các giải đấu trẻ. Anh có khả năng tìm kiếm cơ hội ghi bàn tốt và thể hiện sự nhạy bén trong vùng cấm địa.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Danh Trung nằm ở khả năng ghi bàn ổn định và sự bản năng săn bàn tự nhiên. Tuy nhiên, với tuổi đời còn trẻ, anh vẫn cần tích lũy thêm kinh nghiệm thi đấu ở các giải đấu chuyên nghiệp.
Vai trò trong đội hình
Thi đấu ở vị trí tiền đạo, Trần Danh Trung đảm nhận vai trò chủ công trong việc ghi bàn cho đội bóng, với khả năng hoàn thành nhiệm vụ săn bàn một cách hiệu quả.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Với thành tích vua phá lưới ở nhiều giải đấu trẻ, Danh Trung được đánh giá là một trong những tiền đạo trẻ triển vọng nhất của bóng đá Việt Nam cùng thế hệ.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Huế | 2019 | 11 | 8 | N/A |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| V.League 1 | Viettel | 2020 | Vô địch |
| Cúp quốc gia | Viettel | 2020 | Á quân |
| Siêu cúp quốc gia | Viettel | 2020 | Á quân |
| Giải vô địch U-22 Đông Nam Á | U-22 Việt Nam | 2019 | Huy chương đồng |
| Giải Vô địch U-19 Quốc gia | U-19 Viettel | 2017 | Đồng hạng ba |
Giải thưởng cá nhân
- Vua phá lưới giải Vô địch U-19 Quốc gia 2017 (6 bàn thắng)
- Vua phá lưới giải vô địch U-22 Đông Nam Á 2019 (3 bàn thắng)
Kỷ lục cá nhân
Trần Danh Trung ghi được 8 bàn thắng chỉ sau 11 trận thi đấu cho câu lạc bộ Huế năm 2019, thể hiện hiệu suất ghi bàn ấn tượng.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
- 2017: Giành danh hiệu vua phá lưới giải Vô địch U-19 Quốc gia
- 2019: Lần đầu được triệu tập lên U-23 Việt Nam
- 2019: Giành danh hiệu vua phá lưới và huy chương đồng tại giải vô địch U-22 Đông Nam Á
- 2020: Vô địch V.League 1 cùng Viettel
Đời Tư
Sở thích ngoài bóng đá
Thông tin về sở thích cá nhân của Trần Danh Trung ngoài bóng đá chưa được tiết lộ nhiều.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Hiện tại chưa có thông tin cụ thể về các hoạt động từ thiện và xã hội của Trần Danh Trung.
Kinh doanh và đầu tư
Thông tin về hoạt động kinh doanh và đầu tư của Danh Trung chưa được công bố.
Mối quan hệ với truyền thông
Trần Danh Trung duy trì mối quan hệ tốt với truyền thông thông qua các hoạt động bóng đá chuyên nghiệp và được đánh giá là một cầu thủ trẻ triển vọng của bóng đá Việt Nam.
| Tên đầy đủ | Trần Danh Trung |
| Ngày sinh | 03/10/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Thể Công-Viettel |
| Số áo | 22 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Thể Công-Viettel | VĐQG Việt Nam | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Thể Công-Viettel | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Thể Công-Viettel | VĐQG Việt Nam | - | - | 2 | - | 2 |
| 2023-2024 | Thể Công-Viettel | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Thể Công-Viettel | VĐQG Việt Nam | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Thể Công-Viettel | VĐQG Việt Nam | 22 | - | - | - | - |