Tsukasa Morishima
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tsukasa Morishima |
| Ngày sinh | 25/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nagoya Grampus, Japan |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2023 | Sanfrecce Hiroshima | Nagoya Grampus | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Nagoya Grampus | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | 3 | - | 1 |
| 2025 | Nagoya Grampus | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |
| 2026 | Japan | Vòng Loại WC Châu Á | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Nagoya Grampus | Cúp Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |