Tuukka Andberg
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tuukka Andberg |
| Ngày sinh | 01/05/1998 (28 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PK-35 |
| Số áo | 34 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2024 | Gnistan | PK-35 | Free Transfer | - |
| 09/02/2022 | EIF | Gnistan | Free Transfer | - |
| 03/01/2021 | HIFK | EIF | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2025 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | 34 | - | - | - | - |
| 2023 | Gnistan | Hạng Hai Phần Lan | 34 | - | - | - | - |
| 2022 | Gnistan | Hạng Hai Phần Lan | 34 | - | - | - | - |
| 2021 | EIF | Hạng Hai Phần Lan | 34 | - | - | - | - |