Urho Nissilä

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Urho Nissilä |
| Ngày sinh | 04/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Puskás, Finland |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | TBC | Puskás | Transfer | - |
| 27/03/2023 | Suwon | KuPS | Free Transfer | - |
| 17/01/2022 | KuPS | Suwon | Free Transfer | - |
| 21/01/2021 | Zulte-Waregem | KuPS | Free Transfer | - |
| 31/12/2020 | KuPS | Zulte-Waregem | End of loan | - |
| 25/02/2020 | Zulte-Waregem | KuPS | Loan | - |
| 20/02/2020 | MVV Maastricht | Zulte-Waregem | End of loan | - |
| 02/09/2019 | Zulte-Waregem | MVV Maastricht | Loan | - |
| 01/07/2018 | KuPS | Zulte-Waregem | Transfer | 275,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Finland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Puskás | Europa Conference League | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Puskás | VĐQG Hungary | - | 5 | 5 | - | 2 |
| 2024-2025 | Puskás | Cúp Quốc Gia Hungary | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Finland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KuPS | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |