Uroš Milovanović
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Uroš Milovanović |
| Ngày sinh | 18/10/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tobol |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/02/2026 | TừChaves | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2025 | TừSporting Gijón | ĐếnChaves | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừVizela | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2024 | TừSporting Gijón | ĐếnVizela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừBačka Topola | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2023 | TừSporting Gijón | ĐếnBačka Topola | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày31/08/2022 | TừRadnik Surdulica | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày05/02/2021 | TừRadnički Niš | ĐếnRadnik Surdulica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnRadnički Niš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừGrafičar | ĐếnCrvena Zvezda U19 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnGrafičar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tobol | VĐQG Kazakhstan | - | 4 | - | - | 2 |
| 2025-2026 | Dubocica | Hạng Nhất Serbia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vizela | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vizela | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bačka Topola | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vizela | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |