Valeriy Gromyko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Valeriy Gromyko |
| Ngày sinh | 23/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 57 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ML Vitebsk, Kairat, Belarus |
| Hợp đồng | 04/07/2024 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2024 | Kaisar | Kairat | Free Transfer | - |
| 02/04/2024 | Torpedo Moskva | Kaisar | Free Transfer | - |
| 08/09/2023 | BATE | Torpedo Moskva | Transfer | 150,000 € |
| 28/02/2022 | Arsenal Tula | BATE | Free Transfer | - |
| 31/12/2021 | BATE | Arsenal Tula | End of loan | - |
| 01/07/2021 | Arsenal Tula | BATE | Loan | - |
| 15/01/2020 | Shakhtyor | Arsenal Tula | Transfer | 80,000 € |
| 02/02/2018 | Minsk | Shakhtyor | Transfer | 40,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ML Vitebsk | VĐQG Belarus | - | 2 | 3 | - | 3 |
| 2024-2025 | Belarus | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Belarus | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Belarus | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Belarus | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torpedo Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 22 | - | - | - | - |