Victor Moses
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Victor Moses |
| Ngày sinh | 12/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kaisar |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | TBC | Kaisar | Transfer | - |
| 01/07/2025 | Luton Town | TBC | Transfer | - |
| 10/09/2024 | TBC | Luton Town | Transfer | - |
| 01/07/2021 | Chelsea | Spartak Moskva | Transfer | 5,000,000 € |
| 30/06/2021 | Spartak Moskva | Chelsea | End of loan | - |
| 15/10/2020 | Chelsea | Spartak Moskva | Loan | 300,000 € |
| 31/08/2020 | Inter | Chelsea | End of loan | - |
| 23/01/2020 | Chelsea | Inter | Loan | 216,000 € |
| 22/01/2020 | Fenerbahçe | Chelsea | End of loan | - |
| 25/01/2019 | Chelsea | Fenerbahçe | Loan | - |
| 31/05/2016 | West Ham United | Chelsea | End of loan | - |
| 01/09/2015 | Chelsea | West Ham United | Loan | - |
| 31/05/2015 | Stoke City | Chelsea | End of loan | - |
| 16/08/2014 | Chelsea | Stoke City | Loan | - |
| 31/05/2014 | Liverpool | Chelsea | End of loan | - |
| 02/09/2013 | Chelsea | Liverpool | Loan | 1,200,000 € |
| 24/08/2012 | Wigan Athletic | Chelsea | Transfer | 11,500,000 € |
| 31/01/2010 | Crystal Palace | Wigan Athletic | Transfer | 3,000,000 € |
| 01/01/2008 | Crystal Palace U18 | Crystal Palace | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Kaisar | VĐQG Kazakhstan | - | - | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Luton Town | FA Cup Anh | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Luton Town | Hạng Nhất Anh | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Luton Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spartak Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spartak Moskva | VĐQG Nga | 8 | - | - | - | - |