Victor Mudrac

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Victor Mudrac |
| Ngày sinh | 03/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ordabasy, TBC, Moldova |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | Petrocub | Ordabasy | Free Transfer | - |
| 01/01/2025 | Petrocub | TBC | Transfer | - |
| 07/02/2022 | FC Iberia 1999 | Petrocub | Free Transfer | - |
| 11/01/2021 | Slavia | FC Iberia 1999 | Free Transfer | - |
| 10/07/2020 | Alashkert | Slavia | Free Transfer | - |
| 28/02/2020 | Petrocub | Alashkert | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Moldova | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Moldova | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Moldova | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Petrocub | C1 Châu Âu | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Ordabasy | C1 Châu Âu | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Petrocub | Europa Conference League | - | 1 | - | - | - |