Viktor Klonaridis

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Viktor Klonaridis |
| Ngày sinh | 28/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kifisia, TBC, Forge |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2025 | Lamia | Forge | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Lamia | TBC | Transfer | - |
| 01/01/2025 | Forge | Lamia | Free Transfer | - |
| 13/09/2024 | TBC | Forge | Transfer | - |
| 01/07/2024 | Kifisia | TBC | Transfer | - |
| 01/01/2024 | TBC | Kifisia | Transfer | - |
| 23/07/2023 | Atromitos | Ümraniyespor | Free Transfer | - |
| 17/07/2021 | APOEL | Atromitos | Free Transfer | - |
| 07/07/2020 | AEK Athens | APOEL | Free Transfer | - |
| 01/07/2017 | Lens | AEK Athens | Transfer | 200,000 € |
| 30/06/2017 | Panathinaikos | Lens | End of loan | - |
| 30/01/2017 | Lens | Panathinaikos | Loan | - |
| 31/08/2016 | Panathinaikos | Lens | Transfer | 150,000 € |
| 02/09/2013 | LOSC Lille | Panathinaikos | Free Transfer | - |
| 30/06/2013 | Royal Excel Mouscron | LOSC Lille | End of loan | - |
| 31/01/2013 | LOSC Lille | Royal Excel Mouscron | Loan | - |
| 03/07/2012 | AEK Athens | LOSC Lille | Transfer | 800,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Lamia | VĐQG Hy Lạp | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lamia | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Forge | VĐQG Canada | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Forge | Championship Canada | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Forge | C1 Bắc Trung Mỹ | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ümraniyespor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | - | - | - | - |