Vinícius Vasconcelos Araújo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vinícius Vasconcelos Araújo |
| Ngày sinh | 22/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Arabi Saudi |
| Hợp đồng đến | 19/08/2025 |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2025 | TBC | Al Arabi Saudi | Transfer | - |
| 23/01/2025 | Sagan Tosu | TBC | Transfer | - |
| 08/01/2024 | Imabari | Sagan Tosu | Transfer | - |
| 05/09/2023 | TBC | Imabari | Transfer | - |
| 01/03/2023 | Machida Zelvia | Umm-Salal SC | Free Transfer | - |
| 13/02/2022 | Montedio Yamagata | Machida Zelvia | Free Transfer | - |
| 03/02/2020 | Vasco da Gama | Montedio Yamagata | Free Transfer | - |
| 30/12/2019 | Avaí | Vasco da Gama | End of loan | - |
| 27/09/2019 | Vasco da Gama | Avaí | Loan | - |
| 03/08/2018 | Real Zaragoza | Vasco da Gama | Free Transfer | - |
| 01/09/2017 | Valencia | Real Zaragoza | Free Transfer | - |
| 30/06/2017 | Huesca | Valencia | End of loan | - |
| 18/01/2017 | Valencia | Huesca | Loan | - |
| 31/12/2016 | Sport Recife | Valencia | End of loan | - |
| 04/03/2016 | Valencia | Sport Recife | Loan | - |
| 01/03/2016 | Cruzeiro | Valencia | End of loan | - |
| 01/07/2015 | Valencia | Cruzeiro | Loan | - |
| 30/06/2015 | Standard Liège | Valencia | End of loan | - |
| 22/08/2014 | Valencia | Standard Liège | Loan | - |
| 31/01/2014 | Cruzeiro | Valencia | Transfer | 3,500,000 € |
| 01/01/2013 | Cruzeiro U20 | Cruzeiro | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Sagan Tosu | VĐQG Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Sagan Tosu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Sagan Tosu | Cúp Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Sagan Tosu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Imabari | Hạng Ba Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |
| 2023 | Sagan Tosu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |