Virgil-Eugen Ghiţă
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Virgil-Eugen Ghiţă |
| Ngày sinh | 04/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hannover 96, Romania |
| Số áo | 5 |
| Giá trị chuyển nhượng | 700,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Cracovia Kraków | Hannover 96 | Transfer | 700,000 € |
| 28/02/2022 | Farul Constanța | Cracovia Kraków | Transfer | 1,200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Romania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Romania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cracovia Kraków | VĐQG Ba Lan | - | 5 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Cracovia Kraków | Cúp Ba Lan | 5 | - | - | - | - |