Vitalie Damaşcan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vitalie Damaşcan |
| Ngày sinh | 24/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Bnei Raina, TBC, Moldova |
| Hợp đồng đến | 14/01/2026 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Zrinjski | Maccabi Bnei Raina | Transfer | - |
| 02/09/2025 | Maccabi Petah Tikva | Zrinjski | Free Transfer | - |
| 13/07/2025 | Maccabi Petah Tikva | TBC | Transfer | - |
| 28/07/2024 | Sepsi | Maccabi Petah Tikva | Transfer | - |
| 30/06/2024 | Stade Lausanne-Ouchy | Sepsi | End of loan | - |
| 15/01/2024 | Sepsi | Stade Lausanne-Ouchy | Loan | - |
| 30/06/2023 | Voluntari | Sepsi | End of loan | - |
| 02/09/2022 | Sepsi | Voluntari | Loan | - |
| 12/07/2021 | Torino | Sepsi | Free Transfer | - |
| 30/06/2021 | RKC Waalwijk | Torino | End of loan | - |
| 15/09/2020 | Torino | RKC Waalwijk | Loan | - |
| 30/06/2020 | Fortuna Sittard | Torino | End of loan | - |
| 16/07/2019 | Torino | Fortuna Sittard | Loan | - |
| 30/06/2018 | Sheriff | Torino | End of loan | - |
| 19/01/2018 | Torino | Sheriff | Loan | - |
| 18/01/2018 | Sheriff | Torino | Transfer | 1,500,000 € |
| 17/03/2017 | Zimbru | Sheriff | Free Transfer | - |
| 01/01/2001 | Maccabi Petah Tikva | Zrinjski | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Zrinjski | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Moldova | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Moldova | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Moldova | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Europa Conference League | 23 | - | - | - | - |