Vitor Correia da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vitor Correia da Silva |
| Ngày sinh | 01/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Caxias |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/11/2025 | TừKapaz | ĐếnCaxias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2025 | TừCentral Coast Mariners | ĐếnKapaz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừCaxias | ĐếnCentral Coast Mariners | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừLondrina | ĐếnCaxias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2023 | TừKukësi | ĐếnLondrina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừShakhtyor | ĐếnKukësi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừKukësi | ĐếnShakhtyor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày05/06/2021 | TừBoavista | ĐếnKukësi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2021 | TừPaysandu | ĐếnBoavista | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/10/2020 | TừFigueirense | ĐếnPaysandu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2020 | TừCeará | ĐếnFigueirense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừGuarani | ĐếnCeará | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/06/2019 | TừCeará | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừParaná | ĐếnCeará | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng45,000 € |
| Ngày30/11/2018 | TừCriciúma | ĐếnParaná | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/05/2018 | TừParaná | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2017 | TừCoritiba | ĐếnParaná | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Caxias | Hạng Hai Brazil | - | 1 | - | - | - |
| 2025-2026 | Kapaz | VĐQG Azerbaijan | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Central Coast Mariners | Cúp Úc | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Central Coast Mariners | VĐQG Úc | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Central Coast Mariners | C1 Châu Á | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Caxias | Copa do Brasil | 11 | - | - | - | - |