Vjačeslavs Kudrjavcevs

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vjačeslavs Kudrjavcevs |
| Ngày sinh | 30/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grobiņa, Phönix Lübeck |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2025 | TừFS Jelgava | ĐếnPhönix Lübeck | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2024 | TừSuper Nova | ĐếnFS Jelgava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừLiepāja | ĐếnSuper Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/06/2022 | TừValmiera | ĐếnLiepāja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừStomil Olsztyn | ĐếnValmiera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừWidzew Lodz | ĐếnStomil Olsztyn | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2021 | TừStomil Olsztyn | ĐếnWidzew Lodz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2020 | TừJFK Ventspils | ĐếnStomil Olsztyn | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2019 | TừLegia Warszawa | ĐếnJFK Ventspils | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2018 | TừRiga | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Grobiņa | VĐQG Latvia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Phönix Lübeck | Cúp Đức | - | - | - | - | - |
| 2024 | FS Jelgava | VĐQG Latvia | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | FS Jelgava | Cúp Quốc Gia Latvia | 1 | - | - | - | - |
| 2023 | Super Nova | VĐQG Latvia | 1 | - | - | - | - |
| 2023 | FS Jelgava | Cúp Quốc Gia Latvia | 1 | - | - | - | - |