Vladislav Kreida
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vladislav Kreida |
| Ngày sinh | 25/09/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Flora |
| Hợp đồng | 01/01/2018 - 04/01/2025 |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/08/2025 | TừSigma Olomouc | ĐếnFlora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2025 | TừFlora | ĐếnSigma Olomouc | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSt Patrick's | ĐếnFlora | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừFlora | ĐếnSt Patrick's | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSkövde AIK | ĐếnFlora | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2022 | TừFlora | ĐếnSkövde AIK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2022 | TừVeres | ĐếnFlora | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừFlora | ĐếnVeres | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừHelsingborg | ĐếnFlora | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2021 | TừFlora | ĐếnHelsingborg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừFlora II | ĐếnFlora | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Flora | VĐQG Estonia | - | 1 | - | - | 2 |
| 2025-2026 | Flora | Cúp Quốc Gia Estonia | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Flora | C1 Châu Âu | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Flora | Europa Conference League | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sigma Olomouc B | Hạng Hai Séc | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sigma Olomouc | VĐQG Séc | 32 | - | - | - | - |