Vladislav Vassiljev

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vladislav Vassiljev |
| Ngày sinh | 10/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Okzhetpes |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/02/2026 | TừIrtysh | ĐếnOkzhetpes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2025 | TừDinamo Brest | ĐếnIrtysh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2025 | TừMinsk | ĐếnDinamo Brest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2024 | TừTBC | ĐếnMinsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2024 | TừOrdabasy | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2023 | TừTobol | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2022 | TừEnergetik-BGU | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừAndijan | ĐếnEnergetik-BGU | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừEnergetik-BGU | ĐếnAndijan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2021 | TừDinamo Brest | ĐếnEnergetik-BGU | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừRuh Brest | ĐếnDinamo Brest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2020 | TừDinamo Brest | ĐếnRuh Brest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2019 | TừEnergetik-BGU | ĐếnDinamo Brest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng44,000 € |
| Ngày01/02/2018 | TừShakhter Karagandy | ĐếnEnergetik-BGU | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Okzhetpes | VĐQG Kazakhstan | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025 | Dinamo Brest | VĐQG Belarus | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Dinamo Brest | Cúp Quốc Gia Belarus | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Minsk | VĐQG Belarus | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Minsk | VĐQG Belarus | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ordabasy | Europa Conference League | 47 | - | - | - | - |