Vladislavs Gutkovskis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vladislavs Gutkovskis |
| Ngày sinh | 02/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arka Gdynia, Latvia |
| Hợp đồng đến | 26/01/2026 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Daejeon Citizen | Arka Gdynia | Free Transfer | - |
| 10/07/2023 | Raków Częstochowa | Daejeon Citizen | Transfer | 800,000 € |
| 01/07/2020 | Nieciecza | Raków Częstochowa | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Arka Gdynia | VĐQG Ba Lan | - | 4 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Latvia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Latvia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Daejeon Citizen | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Daejeon Citizen | VĐQG Hàn Quốc | - | 2 | - | - | 1 |
| 2025 | Latvia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |