Vusala Seyfatdinova
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vusala Seyfatdinova |
| Ngày sinh | 11/03/2000 (26 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Neftçi Bakı W, Fomget Gençlik W, Azerbaijan W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Azerbaijan W | UEFA Nations League Nữ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neftçi Bakı W | C1 Châu Âu (Nữ) | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fomget Gençlik W | C1 Châu Âu (Nữ) | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fomget Gençlik W | VĐQG Nữ Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Azerbaijan W | UEFA Nations League Nữ | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Azerbaijan W | EURO Nữ | 11 | - | - | - | - |