Wibke Meister
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wibke Meister |
| Ngày sinh | 12/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 161 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Young Boys W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Turbine Potsdam W | VĐQG Nữ Đức | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Turbine Potsdam W | Cúp Nữ Đức | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Turbine Potsdam W | Cúp Nữ Đức | 22 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Turbine Potsdam W | VĐQG Nữ Đức | 22 | - | - | - | - |