Wieke Kaptein
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wieke Kaptein |
| Ngày sinh | 08/10/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chelsea W, FC Twente W, Netherlands W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Netherlands W | UEFA Nations League Nữ | - | - | - | - | - |
| 2025 | Netherlands W | EURO Nữ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chelsea W | C1 Châu Âu (Nữ) | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chelsea W | Cúp FA Nữ Anh | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chelsea W | Siêu Cúp Nữ Anh | - | 2 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Chelsea W | Cúp Liên Đoàn Nữ Anh | 18 | - | - | - | - |