Winful Cobbinah
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Winful Cobbinah |
| Ngày sinh | 06/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wadi Degla, Najran |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2024 | Petrojet | Wadi Degla | Free Transfer | - |
| 23/08/2022 | Ceramica Cleopatra | Petrojet | Free Transfer | - |
| 17/11/2020 | Tirana | Ceramica Cleopatra | Transfer | 150,000 € |
| 13/07/2018 | Accra Hearts of Oak | Tirana | Free Transfer | - |
| 01/03/2017 | TBC | Accra Hearts of Oak | Transfer | - |
| 06/10/2014 | Accra Hearts of Oak | Najran | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Wadi Degla | Cúp Liên Đoàn Ai Cập | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Wadi Degla | VĐQG Ai Cập | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Wadi Degla | Cúp Quốc Gia Ai Cập | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wadi Degla | Hạng Hai Ai Cập | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wadi Degla | Cúp Quốc Gia Ai Cập | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Petrojet | Cúp Quốc Gia Ai Cập | - | - | - | - | - |