Xiao Feng Wang
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Xiao Feng Wang |
| Ngày sinh | 01/07/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hangzhou Linping Wuyue FC |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/02/2025 | TừShanghai Jiading Huilong | ĐếnHangzhou Linping Wuyue FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừHainan Star | ĐếnShanghai Jiading Huilong | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2024 | TừShanghai Jiading Huilong | ĐếnHainan Star | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2023 | TừWuhan Three Towns | ĐếnShanghai Jiading Huilong | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2023 | TừHainan Star | ĐếnWuhan Three Towns | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2023 | TừWuhan Three Towns | ĐếnHainan Star | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2022 | TừTBC | ĐếnWuhan Three Towns | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dalian Yingbo B | Hạng Hai Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2025 | Hangzhou Linping Wuyue FC | Cúp FA Trung Quốc | 32 | - | - | - | - |
| 2025 | Hangzhou Linping Wuyue FC | Hạng Hai Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Shanghai Jiading Huilong | Cúp FA Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Shanghai Jiading Huilong | Hạng Nhất Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Hainan Star | Hạng Hai Trung Quốc | 22 | - | - | - | - |