Xin Tang
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Xin Tang |
| Ngày sinh | 16/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chengdu Rongcheng |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2021 | Guizhou Zhicheng | Chengdu Rongcheng | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Hubei Istar | Hạng Hai Trung Quốc | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Chengdu Rongcheng | Cúp FA Trung Quốc | 3 | - | - | - | - |
| 2025 | Chengdu Rongcheng | VĐQG Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Chengdu Rongcheng | Cúp FA Trung Quốc | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Chengdu Rongcheng | Giao Hữu CLB | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Chengdu Rongcheng | VĐQG Trung Quốc | 3 | - | - | - | - |