Xing Chen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Xing Chen |
| Ngày sinh | 28/03/2004 (22 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Guangzhou Dandelion |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03/03/2025 | Shaanxi Union FC | Guangzhou Dandelion | Free Transfer | - |
| 01/01/2025 | Shaanxi Union FC | TBC | Transfer | - |
| 20/04/2023 | Meizhou Hakka | Shaanxi Union FC | Free Transfer | - |
| 31/12/2022 | Shaanxi Chang'an | Meizhou Hakka | End of loan | - |
| 04/08/2022 | Meizhou Hakka | Shaanxi Chang'an | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shanghai Jiading Huilong | Hạng Nhất Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2025 | Wuhan Three Towns II | Hạng Hai Trung Quốc | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Wuhan Three Towns | Cúp FA Trung Quốc | 38 | - | - | - | - |
| 2024 | Wuhan Three Towns | VĐQG Trung Quốc | 38 | - | - | - | - |
| 2023 | Hainan Star | Cúp FA Trung Quốc | 60 | - | - | - | - |
| 2023 | Hainan Star | Hạng Hai Trung Quốc | 60 | - | - | - | - |