Yacouba Songné
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yacouba Songné |
| Ngày sinh | 10/01/1992 (34 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arta / SIHD |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kitayosce | VĐQG Tanzania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arta / SIHD | CAF Confederations Cup | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ihefu | VĐQG Tanzania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Arta / SIHD | VĐQG Djibouti | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Young Africans | VĐQG Tanzania | - | - | - | - | - |
| 2022 | Burkina Faso | Vòng Loại WC Châu Phi | 2 | - | - | - | - |