Yahav Gurfinkel
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yahav Gurfinkel |
| Ngày sinh | 27/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AEK Larnaca |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Chengdu Rongcheng | AEK Larnaca | Transfer | - |
| 01/02/2024 | Hapoel Tel Aviv | Chengdu Rongcheng | Transfer | 275,000 € |
| 28/07/2022 | TBC | Hapoel Tel Aviv | Transfer | - |
| 15/07/2021 | Maccabi Haifa | Norrköping | Free Transfer | - |
| 30/06/2021 | Hapoel Haifa | Maccabi Haifa | End of loan | - |
| 04/11/2020 | Maccabi Haifa | Hapoel Haifa | Loan | - |
| 31/07/2020 | Hapoel Hadera | Maccabi Haifa | End of loan | - |
| 23/08/2018 | Maccabi Haifa | Hapoel Hadera | Loan | - |
| 30/06/2018 | Hapoel Nof HaGalil | Maccabi Haifa | End of loan | - |
| 03/08/2017 | Maccabi Haifa | Hapoel Nof HaGalil | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | AEK Larnaca | VĐQG Síp | - | - | - | - | - |
| 2025 | Chengdu Rongcheng | Cúp FA Trung Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Chengdu Rongcheng | VĐQG Trung Quốc | - | 1 | 2 | - | 2 |
| 2024 | Chengdu Rongcheng | Cúp FA Trung Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Chengdu Rongcheng | Giao Hữu CLB | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Chengdu Rongcheng | VĐQG Trung Quốc | 11 | - | - | - | - |