Yamato Machida
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yamato Machida |
| Ngày sinh | 19/12/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Giravanz Kitakyushu |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Oita Trinita | Giravanz Kitakyushu | Free Transfer | - |
| 04/01/2020 | Matsumoto Yamaga | Oita Trinita | Free Transfer | - |
| 05/01/2019 | JEF United | Matsumoto Yamaga | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giravanz Kitakyushu | Hạng Ba Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Giravanz Kitakyushu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Giravanz Kitakyushu | Cúp Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Oita Trinita | Hạng Hai Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Oita Trinita | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Oita Trinita | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |