Yixuan Yang
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yixuan Yang |
| Ngày sinh | 30/06/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shangyu Pterosaur, Chunlei |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/03/2024 | TừChongqing Tonglianglong FC | ĐếnChunlei | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2023 | TừTBC | ĐếnChongqing Tonglianglong FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shanxi Chongde Ronghai | Hạng Hai Trung Quốc | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Shangyu Pterosaur | Cúp FA Trung Quốc | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | Shangyu Pterosaur | Hạng Hai Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2023 | Chongqing Tonglianglong FC | Cúp FA Trung Quốc | 21 | - | - | - | - |
| 2023 | Chongqing Tonglianglong FC | Hạng Hai Trung Quốc | 21 | - | - | - | - |
| 2022 | Hebei CFFC | Cúp FA Trung Quốc | 33 | - | - | - | - |