Yannick Bolasie Yala
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yannick Bolasie Yala |
| Ngày sinh | 24/05/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chapecoense, Congo DR |
| Hợp đồng đến | 11/01/2026 |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Cruzeiro | Chapecoense | Free Transfer | - |
| 01/01/2025 | Criciúma | Cruzeiro | Free Transfer | - |
| 11/03/2024 | TBC | Criciúma | Free Transfer | - |
| 27/11/2023 | TBC | Swansea City | Transfer | - |
| 27/08/2021 | Everton | Rizespor | Free Transfer | - |
| 31/05/2021 | Middlesbrough | Everton | End of loan | - |
| 28/01/2021 | Everton | Middlesbrough | Loan | - |
| 22/04/2020 | Sporting CP | Everton | End of loan | - |
| 02/09/2019 | Everton | Sporting CP | Loan | - |
| 30/06/2019 | Anderlecht | Everton | End of loan | - |
| 31/01/2019 | Everton | Anderlecht | Loan | - |
| 21/01/2019 | Aston Villa | Everton | End of loan | - |
| 25/08/2018 | Everton | Aston Villa | Loan | - |
| 15/08/2016 | Crystal Palace | Everton | Transfer | 28,900,000 € |
| 24/08/2012 | Bristol City | Crystal Palace | Transfer | 630,000 € |
| 01/07/2011 | Plymouth Argyle | Bristol City | Transfer | 100,000 € |
| 01/01/2010 | Barnet | Plymouth Argyle | End of loan | - |
| 10/07/2009 | Plymouth Argyle | Barnet | Loan | - |
| 01/06/2009 | Barnet | Plymouth Argyle | End of loan | - |
| 22/01/2009 | Plymouth Argyle | Barnet | Loan | - |
| 01/08/2008 | Floriana | Plymouth Argyle | Transfer | 25,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chapecoense | VĐQG Brazil | - | 1 | 1 | - | 3 |
| 2025 | Congo DR | Vô Địch Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Cruzeiro | Copa do Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Cruzeiro | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Cruzeiro | Copa Sudamericana | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Congo DR | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |