Yassine Meriah
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yassine Meriah |
| Ngày sinh | 02/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ES Tunis, Tunisia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2022 | Al Ain | ES Tunis | Free Transfer | - |
| 28/07/2021 | Olympiacos F.C. | Al Ain | Transfer | 1,500,000 € |
| 30/06/2021 | Rizespor | Olympiacos F.C. | End of loan | - |
| 13/09/2020 | Olympiacos F.C. | Rizespor | Loan | - |
| 03/08/2020 | Kasımpaşa | Olympiacos F.C. | End of loan | - |
| 31/01/2020 | Olympiacos F.C. | Kasımpaşa | Loan | - |
| 28/07/2018 | CS Sfaxien | Olympiacos F.C. | Transfer | 1,800,000 € |
| 01/01/2015 | ES Métlaoui | CS Sfaxien | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Tunisia | Vô Địch Châu Phi | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Tunisia | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |
| 2026 | Tunisia | Vòng Loại WC Châu Phi | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | ES Tunis | FIFA Club World Cup | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | ES Tunis | Cúp Quốc Gia Tunisia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | ES Tunis | CAF Champions League | - | - | - | - | - |