Yasuhiro Hanada
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yasuhiro Hanada |
| Ngày sinh | 22/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Metalul Buzău |
| Số áo | 6 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 15/02/2025 | FS Jelgava | Metalul Buzău | Free Transfer | - |
| 26/06/2024 | Liepāja | FS Jelgava | Free Transfer | - |
| 25/06/2024 | Grobiņa | Liepāja | End of loan | - |
| 06/03/2024 | Liepāja | Grobiņa | Loan | - |
| 05/03/2024 | Garliava | Liepāja | Free Transfer | - |
| 15/02/2023 | Dainava | Garliava | Free Transfer | - |
| 16/03/2022 | Albirex Niigata S | Dainava | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Metalul Buzău | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Metalul Buzău | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2024 | FS Jelgava | VĐQG Latvia | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Grobiņa | VĐQG Latvia | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | FS Jelgava | Cúp Quốc Gia Latvia | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | Garliava | Hạng Nhất Lithuania | - | - | - | - | - |