Yi Guo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yi Guo |
| Ngày sinh | 29/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hubei Istar |
| Số áo | 31 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | Nanjing City | Hubei Istar | Free Transfer | - |
| 27/02/2025 | Guangxi Pingguo Haliao | Nanjing City | Free Transfer | - |
| 08/07/2024 | Meizhou Hakka | Guangxi Pingguo Haliao | Free Transfer | - |
| 31/12/2023 | Qingdao West Coast | Meizhou Hakka | End of loan | - |
| 14/04/2023 | Meizhou Hakka | Qingdao West Coast | Loan | - |
| 03/02/2019 | Tianjin Jinmen Tiger | Meizhou Hakka | Transfer | - |
| 31/12/2018 | Meizhou Hakka | Tianjin Jinmen Tiger | End of loan | - |
| 28/02/2018 | Tianjin Jinmen Tiger | Meizhou Hakka | Loan | - |
| 29/01/2016 | Leixões | Tianjin Jinmen Tiger | Transfer | - |
| 07/07/2015 | Gondomar | Leixões | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Hubei Istar | Hạng Hai Trung Quốc | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Nanjing City | Cúp FA Trung Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Nanjing City | Hạng Nhất Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Guangxi Pingguo Haliao | Cúp FA Trung Quốc | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Guangxi Pingguo Haliao | Hạng Nhất Trung Quốc | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Shangyu Pterosaur | Hạng Hai Trung Quốc | 7 | - | - | - | - |