Yonathan Emanuel Cabral
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yonathan Emanuel Cabral |
| Ngày sinh | 10/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | San Antonio Bulo Bulo |
| Hợp đồng | 14/02/2026 - |
| Số áo | 20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/02/2026 | TừAtlético Tucumán | ĐếnSan Antonio Bulo Bulo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừAldosivi | ĐếnAtlético Tucumán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừAtlético Tucumán | ĐếnAldosivi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừGimnasia La Plata | ĐếnAtlético Tucumán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2023 | TừAtlético Tucumán | ĐếnGimnasia La Plata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừLanús | ĐếnAtlético Tucumán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừAtlético Tucumán | ĐếnLanús | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừNewell's Old Boys | ĐếnAtlético Tucumán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừAtlético Tucumán | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừRacing Club | ĐếnAtlético Tucumán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAtlético Tucumán | ĐếnRacing Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2017 | TừRacing Club | ĐếnAtlético Tucumán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừOlimpo | ĐếnRacing Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2016 | TừRacing Club | ĐếnOlimpo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | San Antonio Bulo Bulo | VĐQG Bolivia | - | - | - | 1 | 4 |
| 2025 | Aldosivi | VĐQG Argentina | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Aldosivi | Copa Argentina | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Gimnasia La Plata | VĐQG Argentina | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Gimnasia La Plata | Copa Argentina | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Gimnasia La Plata | Copa de la Superliga Argentina | 20 | - | - | - | - |