Yoshiaki Kikuchi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yoshiaki Kikuchi |
| Ngày sinh | 22/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 163 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | JIPPO, Leixões, TBC |
| Số áo | 41 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30/03/2023 | Gnistan | JIPPO | Free Transfer | - |
| 01/01/2023 | Gnistan | TBC | Transfer | - |
| 17/04/2022 | TBC | Gnistan | Transfer | - |
| 01/07/2021 | Leixões | TBC | Transfer | - |
| 31/12/2020 | Estrela Amadora | Leixões | End of loan | - |
| 01/08/2020 | Leixões | Estrela Amadora | Loan | - |
| 30/06/2020 | Bragança | Leixões | End of loan | - |
| 01/01/2020 | Leixões | Bragança | Loan | - |
| 01/07/2019 | Hennef 05 | Leixões | Transfer | - |
| 01/07/2018 | TBC | Hennef 05 | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | JIPPO | Hạng Hai Phần Lan | - | 3 | 1 | - | - |
| 2025 | JIPPO | Hạng Hai Phần Lan | - | 2 | 1 | - | - |
| 2024 | JIPPO | Hạng Hai Phần Lan | 41 | - | - | - | - |
| 2022 | Gnistan | Hạng Hai Phần Lan | 40 | - | - | - | - |