Yosuke Furukawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yosuke Furukawa |
| Ngày sinh | 16/07/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Darmstadt 98 |
| Hợp đồng đến | 01/07/2025 |
| Số áo | 31 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Júbilo Iwata | Darmstadt 98 | Transfer | - |
| 30/06/2025 | Górnik Zabrze | Júbilo Iwata | End of loan | - |
| 06/09/2024 | Júbilo Iwata | Górnik Zabrze | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Górnik Zabrze | VĐQG Ba Lan | - | 2 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Górnik Zabrze | Cúp Ba Lan | 88 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | VĐQG Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | Cúp Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2023 | Júbilo Iwata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |