Yosuke Morishige
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yosuke Morishige |
| Ngày sinh | 05/04/2004 (22 Tuổi) |
| Chiều cao | 198 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cianorte |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/11/2024 | TừTBC | ĐếnCianorte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nõmme United | VĐQG Estonia | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024 | Shimizu S-Pulse | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | Shimizu S-Pulse | Cúp Nhật Bản | 37 | - | - | - | - |
| 2023 | Shimizu S-Pulse | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 37 | - | - | - | - |
| 2023 | Shimizu S-Pulse | Hạng Hai Nhật Bản | 37 | - | - | - | - |
| 2023 | Shimizu S-Pulse | Cúp Nhật Bản | 37 | - | - | - | - |