Younousse Sankharé

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Younousse Sankharé |
| Ngày sinh | 10/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bobigny |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2024 | TBC | Bobigny | Transfer | - |
| 10/08/2021 | Panathinaikos | Giresunspor | Transfer | - |
| 31/01/2021 | CSKA Sofia | Panathinaikos | Transfer | 300,000 € |
| 21/06/2020 | TBC | CSKA Sofia | Transfer | - |
| 30/01/2017 | LOSC Lille | Bordeaux | Transfer | 3,000,000 € |
| 26/07/2016 | Guingamp | LOSC Lille | Transfer | - |
| 18/07/2013 | Dijon | Guingamp | Transfer | 700,000 € |
| 30/06/2013 | Valenciennes | Dijon | End of loan | - |
| 04/01/2013 | Dijon | Valenciennes | Loan | - |
| 04/07/2011 | Paris Saint Germain | Dijon | Transfer | 500,000 € |
| 30/06/2011 | Dijon | Paris Saint Germain | End of loan | - |
| 31/08/2010 | Paris Saint Germain | Dijon | Loan | - |
| 30/06/2009 | Reims | Paris Saint Germain | End of loan | - |
| 27/01/2009 | Paris Saint Germain | Reims | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bobigny | Cúp Quốc Gia Pháp | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Giresunspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Giresunspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | CSKA Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | 13 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | CSKA Sofia | Europa League | 13 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Panathinaikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 6 | - | - | - | - |